menu_book
見出し語検索結果 "tái thiết" (1件)
tái thiết
日本語
動再建する
Chính phủ cam kết tái thiết các khu vực bị thiên tai tàn phá.
政府は災害で荒廃した地域を再建することを約束しました。
swap_horiz
類語検索結果 "tái thiết" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tái thiết" (2件)
Xác nhận xảy ra hỏa hoạn tại thiết bị chuyển mạch.
転てつ器で火災が発生したことが確認された。
Chính phủ cam kết tái thiết các khu vực bị thiên tai tàn phá.
政府は災害で荒廃した地域を再建することを約束しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)